CÁC ĐIỂM CÀI
ĐẶT CARDPHONE Ở TỈNH NINH THUẬN
1.
Carrdphone Phan Rang :
|
STT |
Tên Phường,
Xã |
Số ĐT |
Điểm đặt CARDPHONE |
|
1 |
Thị xã Phan Rang |
|
831501 |
|
831502 |
|
831504 |
|
831505 |
|
831506 |
|
831507 |
|
831508 |
|
831510 |
|
831511 |
|
831512 |
|
831513 |
|
831515 |
|
890188 |
|
831550 |
|
831500 |
|
831503 |
|
831509 |
|
831514 |
|
831517 |
|
83151 |
|
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Thị xã Phan Rang |
|
Công ty Điện báo điện thoại |
|
Công ty Điện báo điện thoại |
|
Công ty Điện báo điện thoại |
|
Kiot
Chợ Phan Rang |
|
Trường Chu Văn An |
|
Bưu cục Văn Hải |
|
Trung Tâm dạy
nghề |
|
Bến xe Phan Rang
|
|
2.
Carrdphone Tháp Chàm:
|
STT
|
Tên Phường,
Xã |
Số ĐT |
Điểm đặt CARDPHONE |
| 2 |
Tháp Chàm |
889151 889152 889153 |
Chợ Tháp Chàm
Bưu Điện Tháp Chàm Ga Tháp Chàm |
3.
Carrdphone Huyện Ninh Hải
|
STT
|
Tên Phường,
Xã |
Số ĐT |
Điểm đặt CARDPHONE |
| 3 |
Ninh Hải |
873233 873234 873235 873236 871644 |
Khánh Hải
Khánh Hải
Khánh Hải
Khánh Hải
Hộ Hải |
4. Carrdphone Huyện Ninh Phước
|
STT
|
Tên Phường,
Xã |
Số ĐT |
Điểm đặt CARDPHONE |
| 4 |
Ninh Phước |
865301 865302 868501 868502 861801 861802 860201 |
Khu Phố 4 - Phước Dân
Khu Phố 4 - Phước Dân
Long Bình - An Hải
Long Bình - An Hải
Quốc Lộ I Phước Diêm Lạc Nghiệp - Phước Diêm Quán Thẻ - Phước Minh |
5.
Carrdphone
Huyện Ninh Sơn :
|
STT
|
Tên Phường,
Xã |
Số ĐT |
Điểm đặt CARDPHONE |
| 5 |
Ninh Sơn |
850464 854507 854508 852351 |
Quãng Sơn Chợ Tân Sơn Ninh Bình Lâm Sơn
|
6. Carrdphone
Huyện Bác Ái
:
|
STT
|
Tên Phường,
Xã |
Số ĐT |
Điểm đặt CARDPHONE |
| 6 |
Bác Ái
|
840012 |
Bác Ái |
|