|
STT |
HỌ VÀ TÊN |
Ảnh |
NĂM SINH |
ĐỊA CHỈ |
|
I.
BẢNG A: |
| 1 |
Nguyễn Hoàng Anh Khoa |

|
12/02/1999 |
229A/31/16 Thống Nhất-
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 2 |
Nguyễn Hữu Huy Hoàng |

|
02/10/1996 |
6/16/6 - Trần Phú -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 3 |
Phạm
Trung Phi Thành |

|
15/03/1996 |
17/4
- Phường Đài Sơn - Phan Rang - Ninh Thuận |
| 4 |
Phan
Khánh Hoàng |

|
10/10/1995 |
31B -
Ngô Gia Tự -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 5 |
Lê
Đức Duy |

|
02/09//1995 |
16/8
- Trương Định -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 6 |
Đinh
Trần Thủy Tiên |

|
09/08/1995 |
Khánh
Sơn - Khánh Hải - Ninh Hải - Ninh Thuận |
| 7 |
Nguyễn Hoàng Yến Nhi |

|
14/06/1995 |
229A/31/16 Thống Nhất-
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 8 |
Nguyễn Lê Bảo |

|
12/06/1995 |
11 -
Đào Duy Từ -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 9 |
Nguyễn Sơn Lâm |

|
08/06/1995 |
150/8
- đường 21/8 - Phan Rang - Ninh Thuận |
| 10 |
Trần
Cao Thu Nga |

|
10/10/1995 |
380 -
Ngô Gia Tự -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 11 |
Hồng
Thạnh An |

|
03/04/1995 |
338A
- Thống Nhất -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 12 |
Trần
Thị Thanh Hà |

|
03/02/1995 |
49/11/27 - Ngô Gia Tự - Phan Rang - Ninh Thuận |
| 13 |
Lê
Nam Hoàng Dũng |

|
19/01/1995 |
11 -
Đào Duy Từ -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 14 |
Nguyễn Hoàng Luân |
 |
25/01/1995 |
210
- Ngô Gia Tự -
Phan Rang - Ninh Thuận |
|
II.
BẢNG B |
| 15 |
Lâm
Đại Nam |
 |
130/06/1993
|
80/28
- Quang Trung -
Phan Rang - Ninh Thuận
|
| 16 |
Châu
Thanh Vũ |

|
4/09/1992 |
188/14 Thống Nhất -
Phan Rang - Ninh Thuận
|
|
III. BẢNG C |
| 17 |
Phan
Minh Tiến |

|
02/05/1990 |
Khu
phố 3-phường Tấn Tài-
Phan Rang - Ninh Thuận
|
| 18 |
Trần
Minh Chính |

|
17/04/1990 |
339 -
Ngô Gia Tự -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 19 |
Nguyễn Đang Hoài Việt |

|
20/12/1989 |
Bình
Sơn - Văn Hải -
Phan Rang - Ninh Thuận |
| 20 |
Lê
Huỳnh Minh Trang |
 |
10/12/1989 |
13
Nguyễn Văn Cừ -
Phan Rang - Ninh Thuận
|