[ Trang chủ ]

GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ HIỆN HÀNH PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ

Gross output of industry at current price in area by ownership

 

 

Tổng số

Total

Khu vực kinh tế trong nước -  Domestic economic sector

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

Foreign
Invested
sector

 

Tổng số

Total

Chia ra: - Of which

 

Nhà nước-State

Tập thể

Collective

Tư nhân

Private

Cá thể

House

hold

Hỗn hợp

Mixed

 

Trung ương

Central

Địa phương

Local

 

 

Triệu đồng - Million dongs

1996

298.411

293.672

43.330

151.660

1.170

8.535

82.710

6.267

4.739

1998

351.110

342.856

66.257

150.670

1.784

17.233

102.273

4.639

8.254

1999 385.094 375.386  

64.950

159.320         1.313    13.612   131.694   4.497 9.708
2000 472.151 463.144 70.672 215.756      1.819    18.376   150.997 5.524   9.007  
2001

 

520.592 511.627 90.757 220.024 1.999 23.932 168.383 6.531 8.965
2002


2003

645.327

 808.138

633.044

 799.934

104.429

114.861

304.688

420.612

2.027

 2.599

30.268

 22.034

179.301

 199.685

12.331

40.143

12.283

 8.204

BIỂU ĐỒ 

                        Triệu đồng

Năm

 

GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THEO GIÁ CỐ ĐỊNH 1994 
PHÂN THEO THÀNH PHẦN KINH TẾ
Gross output of industry at fixed 1994 price in area by ownership

 

Tổng số

Total

Khu vực kinh tế trong nước - Domestic economic sector

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài

Foreign invested sector

 

Tổng số

Total

Chia ra: Of which

 

Nhà nước - State

Tập thể

Collective

Tư nhân

Private

Cá thể

Household

Hỗn hợp

Mixed

 

Trung ương
Central

Đa phương

Local

 

 

Triệu đồng - Millions Dong

1996

273.167

269.641

32.877

156.500

906

5.842

69.862

3.654

3.526

1997

310.837

307.492

40.343

172.437

1.004

7.821

80.265

5.622

3.345

1998

316.395

310.280

51.952

155.378

1.388

13.818

82.967

4.777

6.115

1999

328.827

325.095

52.816

160.021

1.073

10.657

96.769

3.759

3.732

2000

2001

2002

2003

362.271

403.803

516.090

641.488

359.152

401.667

511.144

637.157

54.792

63.564

73.375

76.759

170.509

186.168

270.511

365.074

1.288

1.367

1.427

1.907

20.197

26.367

28.874

22.239

108.320

119.277

130.517

143.297

4.046

4.924

6.440

27.882  

3.119

2.136

4.946

4.331

 

BIỂU ĐỒ
 

      Triệu đồng

Năm

 

 

 Thiết kế bởi Trung tâm tin học - Bưu điện Ninh Thuận