[ Trang chủ ]

KIM NGẠCH XUẤT KHẨU
LOCAL EXPORT TURNOVER
Ngàn USD - Thous. USD

 

1996

1998

1999

2000

2001

2002 2003

Trị giá xuất khẩu

Export value

10.951,7

6.146,4

6.173,2

9.400,4

11.032

13.870 23.466

A. Xuất khẩu trực tiếp

     Exports local

10.437,3

5.568,5

3.442,5

2.446,4

4.595,6

9.333,2 17.656,5

B. Ủy thác xuất khẩu

     Exports non local

514,4

577,9

2.730,7

6.954,0

6.439,4

4.536,8 5.809,5

I. Phân theo nhóm ngành

By group of commodities

 

 

 

 

 

 

 

   

- Xuất khẩu trực tiếp

   Exports local

 

 

 

2.446,4

4.592,6

9.333,2 17.656,5

- Hải sản - Marine products

10.317,3

5.422,5

3.442,5

2.446,4

1.789,5

2.325,7 3.043,9

- Nông sản - Agricultural products

120

146

-

-

2.803,1

7.007,5 14.612,6

II. Phân theo nước

By country

 

 

 

 

 

   

1. Nhật Bản - Japan

8.637,3

4.093,7

2.111,5

1.686,8

1.131

1.104,3 670,5

2. Đài Loan - Taiwan

405,2

394,8

508,2

501,6

575.5

742,3 306,4

3. Hàn Quốc - South Korea

251

185

8,3

-

-

- -

4. Hồng Kông - HongKong

899,3

764,5

481,5

199,6

83

- -

5. Úc - Australia

58,7

-

91,8

33,2

-

40,4 46,7

6. Sin -ga- po - Singapore

185,8

40,3

-

25,2

-

- -

7. Thụy sỹ -Swiss

-

34,6

-

-

-

- -

8. Malaisia - Malaysia

-

55,6

100,6

-

-

- -

9. Mỹ- United States of America

-

-

124,2

-

-

309,4 2.020,5

10. Nước khác - Others

-

-

16,4

-

2.803,1

7.136,8 14.612,4

 

BIỂU ĐỒ

                    Ngàn USD

Năm

 

 

 Thiết kế bởi Trung tâm tin học - Bưu điện Ninh Thuận