|
|
Năm học
1995-1996
|
Năm học
2000-2001
|
Năm học
2001-2002
|
Năm học
2002-2003
|
Năm học
2003-2004
|
1.
Số trường
Number of
School
|
144
|
172
|
170
|
175
|
181
|
|
-
Tiểu học – Primary
|
107
|
122
|
126
|
127
|
132
|
|
-
Tiểu học và THCS
Primary and
middle
|
5
|
3
|
4
|
3
|
3
|
|
-
Trung học cơ sở – Middle
|
24
|
38
|
31
|
36
|
37
|
|
-
Trung học cơ sở và PTTH
Middle and
secondary
|
7
|
6
|
6
|
5
|
5
|
|
-
Phổ thông trung học
Secondary
|
1
|
3
|
3
|
4
|
4
|
2.
Số lớp học
Number of classes
|
2.723
|
3.424
|
3.604
|
3.754
|
3.837
|
|
-
Tiểu học – Primary
|
2.034
|
2.439
|
2.505
|
2.534
|
2.497
|
|
-
Trung học cơ sở – Middle
|
573
|
750
|
847
|
945
|
1.059
|
|
-
Phổ thông trung học
Secondary
|
116 |
235
|
252
|
275
|
281
|
|
3.
Số giáo viên (người)
Teachers
(Persons)
|
3.422
|
4.424
|
4.567
|
4.750
|
4.999
|
|
-
Tiểu học – Primary
|
2.199
|
2.710
|
2.765
|
2.782
|
2.764
|
|
-
Trung học cơ sở – Middle
|
1.008
|
1.370
|
1.405
|
1.518
|
1.739
|
|
-
Phổ thông trung học
Secondary
|
215
|
344
|
397
|
450
|
496
|
|
4.
Số học sinh (Học sinh)
Number
of pupils (Person)
|
95.227
|
118.357
|
122.834
|
126.444
|
126.696
|
|
-
Tiểu học – Primary
|
66.897
|
77.641
|
76.996
|
75.367
|
71.758
|
|
-
Trung học cơ sở – Middle
|
23.215
|
30.238
|
34.365
|
39.008
|
42.445
|
|
-
Phổ thông trung học
Secondary
|
5.115
|
10.478
|
11.473
|
12.069
|
12.493
|