|
GIÁ TRỊ SẢN XUẤT
NGÀNH THỦY SẢN
Gross output of
fishery ( At current price )
|
|
1996 |
1999 |
2000 |
2001 |
2002 |
2003 |
|
Tổng số - Total
|
281.658
|
363.114
|
431.469
|
616.322 |
644.707 |
635.182 |
|
1. Phân theo ngành kinh tế
By kind of activities
|
|
|
|
|
|
|
|
- Nuôi trồng thủy sản
Cultivation
and breeding |
53.110
|
106.664
|
188.356
|
335.078 |
327.325 |
276.441 |
|
- Khai thác thủy sản
Exploitation
|
212.768
|
223.790
|
200.530
|
197.043 |
214.842 |
228.641 |
|
- Dich vụ thủy sản
Services
|
15.780
|
32.660
|
42.583
|
84.201 |
102.540 |
130.100 |
|
2. Phân theo thành phần kinh tế
By
Ownership
|
|
|
|
|
|
|
|
-
Nhà nước - State |
3.596
|
3.395
|
2.800
|
1.768 |
1.115 |
- |
|
-
Tập thể - Collective |
7.458
|
3.043
|
3.429
|
2.498 |
2.446 |
2.740 |
|
-
Tư nhân - Private |
1.467
|
36.803
|
20.896
|
16.377 |
22.092 |
27.142 |
|
-
Cá thể - Households |
268.606
|
318.066
|
401.044
|
592.478 |
614.736 |
602.380 |
|
- Hỗn hợp - Mixed
|
531
|
1.807
|
3.300
|
3.201 |
4.318 |
2.920 |
BIỂU ĐỒ
Triệu đồng
Năm
|