[ Trang chủ ]

VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN TRÊN ĐỊA BÀN

INVESTMENT OUTLAY IN AREA

 

 

1996

1998

1999

2000

2001 2002 2003

Tổng s - Total

207.200

218.670

254.997

336.560

453.562 782.111 890.383

I. Phân theo hình thc quản lý

    By type of management

 

 

 

 

- Trung ương quản lý - Central

17.403

62.253

69.896

103.191

127.135 145.336 164.200

- Địa phương quản lý – Local

177.797

156.417

185.101

232.412

326.427 636.775 726.183

- Vốn liên doanh – Ticket

12.000

-

-

957

- - -

II . Phân theo ngun vn

     By capital resource

 

 

 

 

1. Ngân sách Nhà nước

    State budget

62.123

117.970

156.995

215.611

233.243 374.066 453.200

- Trung ương quản lý – Central

17.403

62.253

69.896

103.191

127.135 145.336 164.200

- Địa phương quản lý – Local

44.720

55.717

87.099

112.420

106.108 228.730 289.000

2. Các loại vốn tín dụng

    Kinds of credit capital

41.044

57.700

69.702

27.259

44.283 185.220 214.183

3. Vốn tự huy động các doanh nghiệp nhà nước

    Capital of business domestic

14.460

5.000

3.300

1.500

9.336 15.200 5.000

4. Vốn của các tổ chức kinh tế ngoài quốc doanh & dân cư

   Capital of non-state & private

77.573

38.000

25.000

92.190

166.700 207.625 218.000

5. Các nguồn vốn khác - Other

12.000

-

-

-

- - -

 

BIỂU ĐỒ

Triệu đồng - Mill. dongs
Năm - Year 

 

 

 Thiết kế bởi Trung tâm tin học - Bưu điện Ninh Thuận