|

BƯU ĐIỆN TỈNH
THÔNG BÁO
BÁN SIM, SỐ ĐẸP
MẠNG VINAPHONE
Thuê bao trả trước mới, còn nguyên giá trị khuyến mại
|
STT |
SỐ THUÊ BAO |
GIÁ BÁN
(đồng, đã có thuế VAT) |
MÔ TẢ |
|
01 |
01234 98
5678 |
1.500.000 |
Số tiến |
|
02 |
0 1234 05
1234 |
1.500.000 |
Số tiến, gánh |
|
03 |
01234
05
2345 |
1.000.000 |
Số tiến |
|
04 |
01234
05
0000 |
1.000.000 |
Số tiến,
chẵn, dễ nhớ |
|
05 |
0123
405
0123 |
1.000.000 |
Số tiến, gánh |
|
06 |
01234
05
1111 |
1.000.000 |
Số tiến, tứ
quý |
|
07 |
01234
05
2222 |
1.000.000 |
Số tiến, tứ
quý |
|
08 |
0123 891
0000 |
1.000.000 |
Số chẵn, dễ
nhớ |
|
09 |
0
123
4051
123 |
800.000 |
Số gánh |
|
10 |
0
123
4052
123
|
800.000 |
Số gánh |
|
11 |
0
123
8909
123
|
800.000 |
Số gánh |
|
12 |
0
123
8910
123 |
800.000 |
Số gánh |
|
13 |
0
123
4051 456
|
800.000 |
Số tiến |
|
14 |
0
123
8909 456
|
800.000 |
Số tiến |
|
15 |
0
123
8910
456 |
800.000 |
Số tiến |
|
16 |
0
1234
0506
00
|
800.000 |
Số tiến |
|
17 |
01234 985 985 |
600.000 |
Số lặp ba |
|
18 |
01234 985 986 |
500.000 |
Số lặp ba,
tiến |
|
19 |
0123 8 909 909 |
600.000 |
Số lặp ba |
|
20 |
0123 8 910 910 |
500.000 |
Số lặp ba |
|
21 |
0123 890 9 890 |
500.000 |
Số gánh, lặp
3 |
|
22 |
01234 050 060 |
600.000 |
Số tiến |
|
23 |
01234 050 666 |
300.000 |
Số tiến, tam
hoa |
|
24 |
01234 050 777 |
350.000 |
Số tiến, tam
hoa |
|
25 |
01234 050 888 |
350.000 |
Số tiến, tam
hoa |
|
26 |
01234 050 999 |
400.000 |
Số tiến, tam
hoa |
|
27 |
01234 051 777 |
300.000 |
Số tiến, tam
hoa |
|
28 |
01234 051 888 |
300.000 |
Số tiến, tam
hoa |
|
29 |
01234 051 999 |
300.000 |
Số tiến, tam
hoa |
|
30 |
01234 985 777 |
300.000 |
Tam hoa |
|
31 |
01234 985 999 |
300.000 |
Tam hoa |
|
32 |
0123 8909 777 |
250.000 |
Tam hoa |
|
33 |
0123 8910 777 |
250.000 |
Tam hoa |
|
34 |
0123 8909 888 |
250.000 |
Tam hoa |
|
35 |
0123 8910 888 |
250.000 |
Tam hoa |
|
36 |
0123 8910 999 |
250.000 |
Tam hoa |
|
37 |
01234 05 2233 |
400.000 |
Số tiến, lặp
|
|
38 |
01234 05 1313 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
39 |
01234 05 1414 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
40 |
01234 05 1515 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
41 |
01234 05 1616 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
42 |
01234 05 1717 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
43 |
01234 05 1818 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
44 |
01234 05 2020 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
45 |
01234 05 2323 |
300.000 |
Số tiến, lặp
|
|
46 |
01234 05 0001 |
200.000 |
Dễ nhớ |
|
47 |
01234 05 0002 |
200.000 |
Dễ nhớ |
|
48 |
01234 05 0003 |
200.000 |
Dễ nhớ |
|
49 |
01234 05 0004 |
200.000 |
Dễ nhớ |
|
50 |
01234 05 0005 |
250.000 |
Dễ nhớ |
|
51 |
01234 05 0006 |
250.000 |
Dễ nhớ |
|
52 |
01234 05 0007 |
250.000 |
Dễ nhớ |
|
53 |
01234 05 0008 |
250.000 |
Dễ nhớ |
|
54 |
01234 05 0009 |
250.000 |
Dễ nhớ |
|
55 |
01234 050 010 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
56 |
01234 052 001 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
57 |
01234 052 002 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
58 |
01234 052 003 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
59 |
01234 052 004 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
60 |
01234 052 005 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
61 |
01234 052 006 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
62 |
01234 052 007 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
63 |
01234 052 008 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
64 |
01234 052 009 |
150.000 |
Dễ nhớ |
|
65 |
01234 98 53 98 |
200.000 |
Số gánh |
|
66 |
01234 98 57 98 |
200.000 |
Số gánh |
|
67 |
01234 98 63 98 |
200.000 |
Số gánh |
|
68 |
01234 98 65 98 |
200.000 |
Số gánh |
|
| |